Đang tải... Vui lòng chờ...
Bảng giá xe

Bảng giá xe du lịch Sa pa

Sen Trắng cảm ơn các bạn đã ghé thăm trang sentranglaocai.com đồng thời chúng tôi cũng xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm và hợp tác của các cá nhân và doanh nghiệp. Chúng tôi cung cấp rất nhiều chủng loại xe du lịch từ 4 - 45 chỗ với đa dạng các hình thức thuê như: thuê theo ngày và thuê dài hạn. Ngoài ra chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ cho thuê xe theo tuyến điểm du lịch, theo số km sử dụng. Chúng tôi có khả năng phục vụ một cách tốt nhất nhu cầu của mỗi cá nhân, tổ chức và đặc biệt các công ty lữ hành ở Việt Nam.
 

Chúng tôi xin gửi đến quý khách bảng giá các tuyến xe:

 (giá * 1000 VND)

 

Tuyến đường

Ford, Zace Ford Cunty Aeco
7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ town 35 chỗ
Lào Cai - Sa Pa ( hoặc ngược lại) 500 550 900 1.600
Sa Pa - Cốc Ly - Sa Pa (1 ngày) 1.600 1.900 2.450 2.950
Lào Cai - Cốc Ly - Sa Pa (1 ngày) 1.550 1.800 2.350 2.80
Lào Cai - Bắc Hà - Sa Pa (1 ngày) 1.500 1.750 2.200 2.850
Lào Cai - Bắc Hà - Sa Pa (2 ngày) 1.850 2.250 2.650  3.560
Sa Pa - Bắc Hà - Sa Pa (1 ngày) 1.650 2.050 2.350 3.150
Sa Pa - Cán Cấu - Sa Pa (1 ngày) 1.550 1.950 2.250 3.050
Lào Cai - Cán Cấu - Sa Pa (1 ngày) 1.450 1.750 2.200  2.950
Lào Cai - Mường Hum - Sa Pa (1 ngày) 1.350 1.650 2.350 -
Sa Pa - Bình Lư - Sa Pa 1.050 1.250 2.150 2.850
Sa Pa - Bình Lư - Lào Cai 1.350 1.520 1.970 3.120
Sa Pa - Mường Khương - Sa Pa 1.350 1.720 2.140 2.960
Sa Pa - Mường Khương - Lào Cai 1.240 1.570 1.980   2.850
Lào Cai - Tà Thàng - Sa Pa 1.230 1.600 1.870 2.404
Sa Pa - Thác Bạc,Trạm Tôn - Sa Pa 400 450 490 580
Sa Pa - Cát Cát - Sa Pa 350 400 480  580
Sa Pa - Tả Phìn - Sa Pa 400 450 490  580
Sa Pa - Tả Phìn -Lào Cai 580 600 950 1.450
Sa Pa - Lai Châu - Điện Biên (3 ngày) 4.250 4.950 5.620  7.350
Sa Pa - Lai Châu - Điện Biên - Sơn La - Hà Nội (4 ngày) 5.680 6.250 8.020 11.250
Sa Pa - Lai Châu - Điện Biên - Sơn La - Hà Nội (5 ngày) 6.520 8.420 9.550 12.840
Sa Pa - Lào Cai - Hà Nội (1 ngày) 3.540 4.560 5.480   5.060
Sa Pa - Cán Cấu - Bắc Hà - Sa Pa (2 ngày) 2.340 2.840 3.420  4.020
Sa Pa - Lai Châu - Điện Biên - Sìn Hồ (3 ngày) 4.280 4.630 6.250   8.760
Đưa Lao Chải - Đón Tả Van 350 450 520  640
Đón Tả Van 320 440 460  
Đón Giàng Tả Chải 330 410 420  
Đưa Lao Chải - Đón Giàng  Tả Chải 420 480 530  
Đón đầu dốc Sử Pán 480 530  640  
Đưa đón đầu dốc Sử Pán (trong ngày)  740 780 1.150  
Đón Sín Chải 270 350 420  
Đưa đỉnh đèo đón Sín Chải  460 580 950  
Đưa Má Tra - Đón tả Phìn  342 460 587  
Sa Pa - Bản Hồ - Sa Pa (1 ngày) 1.350 1.760 2.105  
Đưa (hoặc đón) Thanh Kim 450 520 768  
Đón Bản Hồ 915 1.420 1.860  
Đón Tả Phìn  320 460  540 630